safety rail
Danh từ:
Thanh lan can an toàn, tay vịn an toàn: "safety rail" là một thanh chắn hoặc tay vịn được lắp đặt dọc theo cầu thang, đường đi, hoặc các khu vực nguy hiểm nhằm ngăn ngừa té ngã và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
- (Thanh lan can an toàn trên cầu thang đã ngăn đứa trẻ khỏi bị ngã.)
- (Công nhân phải lắp đặt một thanh lan can an toàn dọc theo rìa công trường xây dựng.)
"to hold onto the safety rail": nắm vào thanh lan can an toàn.
Elderly passengers are advised to hold onto the safety rail while the bus is moving. (Hành khách lớn tuổi được khuyên nên nắm vào thanh lan can an toàn khi xe buýt đang di chuyển.)"to install a safety rail": lắp đặt một thanh lan can an toàn.
The company installed a safety rail along the balcony to comply with building codes. (Công ty đã lắp đặt một thanh lan can an toàn dọc theo ban công để tuân thủ các quy định xây dựng.)
Safety railing (n): hệ thống lan can an toàn (thường dùng cho nhiều thanh hoặc cấu trúc lớn hơn).
The safety railing around the pool area is made of stainless steel. (Hệ thống lan can an toàn quanh khu vực hồ bơi được làm bằng thép không gỉ.)Handrail (n): tay vịn (thường dùng cho cầu thang, không nhất thiết có chức năng an toàn).
He gripped the handrail tightly as he climbed the steep stairs. (Anh ấy nắm chặt tay vịn khi leo lên cầu thang dốc.)
Guardrail: thanh chắn bảo vệ (thường dùng trên đường cao tốc hoặc cầu).
The guardrail along the mountain road prevented cars from plunging into the valley. (Thanh chắn bảo vệ dọc theo đường núi đã ngăn ô tô lao xuống thung lũng.)Safety barrier: rào chắn an toàn (có thể là thanh, lưới, hoặc tường).
A safety barrier was erected around the construction site. (Một rào chắn an toàn đã được dựng lên quanh công trường xây dựng.)
- Safety rail system: hệ thống lan can an toàn. (Nhà máy đã nâng cấp hệ thống lan can an toàn để đáp ứng các quy định mới.)
- To stay within the safety rails: giữ trong giới hạn an toàn (nghĩa bóng). (Người quản lý dự án khuyên nhóm nên giữ trong giới hạn an toàn của ngân sách.)